Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7721 | Huyện Tân Châu | HHUY016 |
Quận/Huyện | An Giang | Hoạt động | ||
| 7722 | Huyện Long Điền | HHUY017 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7723 | Huyện Tân Thành | HHUY018 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7724 | Huyện Xuyên Mộc | HHUY020 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7725 | Huyện Châu Đức | HHUY022 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7726 | Huyện Đất Đỏ | HHUY024 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7727 | Huyện Côn Đảo | HHUY027 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7728 | Huyện Long Đất | HHUY028 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 7729 | Huyện Lạng Giang | HHUY029 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7730 | Huyện Việt Yên | HHUY030 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7731 | Huyện Yên Dũng | HHUY031 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7732 | Huyện Lục Nam | HHUY033 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7733 | Huyện Yên Thế | HHUY034 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7734 | Huyện Hiệp Hòa | HHUY035 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7735 | Huyện Tân Yên | HHUY036 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7736 | Huyện Sơn Động | HHUY037 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7737 | Huyện Lục Ngạn | HHUY038 |
Quận/Huyện | Bắc Giang | Hoạt động | ||
| 7738 | Huyện Chợ Mới | HHUY040 |
Quận/Huyện | Bắc Kạn | Hoạt động | ||
| 7739 | Huyện Hòa Bình | HHUY042 |
Quận/Huyện | Bạc Liêu | Hoạt động | ||
| 7740 | Huyện Vĩnh Lợi | HHUY044 |
Quận/Huyện | Bạc Liêu | Hoạt động |