Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8001 | Huyện Tân Thạnh | HHUY410 |
Quận/Huyện | Long An | Hoạt động | ||
| 8002 | Huyện Thạnh Hóa | HHUY411 |
Quận/Huyện | Long An | Hoạt động | ||
| 8003 | Huyện Nghĩa Hưng | HHUY414 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8004 | Huyện Giao Thủy | HHUY415 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8005 | Huyện Trực Ninh | HHUY416 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8006 | Huyện Nam Trực | HHUY417 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8007 | Huyện Vụ Bản | HHUY418 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8008 | Huyện Ý Yên | HHUY420 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8009 | Huyện Hải Hậu | HHUY421 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8010 | Huyện Xuân Trường | HHUY422 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8011 | Huyện Mỹ Lộc | HHUY423 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8012 | Huyện Ý Yên | HHUY424 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8013 | Huyện Nghi Lộc | HHUY425 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8014 | Huyện Quỳ Hợp | HHUY426 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8015 | Huyện Anh Sơn | HHUY427 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8016 | Huyện Đô Lương | HHUY429 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8017 | Huyện Nam Đàn | HHUY430 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8018 | Huyện Yên Thành | HHUY431 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8019 | Huyện Quỳnh Lưu | HHUY433 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động | ||
| 8020 | Huyện Hưng Nguyên | HHUY434 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động |