Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8321 | Tp Kon Tum | HTPK369 |
Quận/Huyện | Kon Tum | Hoạt động | ||
| 8322 | Tp Long Xuyên | HTPL014 |
Quận/Huyện | An Giang | Hoạt động | ||
| 8323 | Tp Long Khánh | HTPL199 |
Quận/Huyện | Đồng Nai | Hoạt động | ||
| 8324 | Tp Lạng Sơn | HTPL396 |
Quận/Huyện | Lạng Sơn | Hoạt động | ||
| 8325 | Tp Mỹ Tho | HTPM584 |
Quận/Huyện | Tiền Giang | Hoạt động | ||
| 8326 | Tp Ngã Bảy | HTPN320 |
Quận/Huyện | Hậu Giang | Hoạt động | ||
| 8327 | Tp Nha Trang | HTPN340 |
Quận/Huyện | Khánh Hòa | Hoạt động | ||
| 8328 | Tp Nam Định | HTPN419 |
Quận/Huyện | Nam Định | Hoạt động | ||
| 8329 | Tp Ninh Bình | HTPN439 |
Quận/Huyện | Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8330 | Tp Đồng Xoài | HTPO111 |
Quận/Huyện | Bình Phước | Hoạt động | ||
| 8331 | Tp Đồng Hới | HTPO478 |
Quận/Huyện | Quảng Bình | Hoạt động | ||
| 8332 | Tp Đông Hà | HTPO523 |
Quận/Huyện | Quảng Trị | Hoạt động | ||
| 8333 | Tp Phan Thiết | HTPP119 |
Quận/Huyện | Bình Thuận | Hoạt động | ||
| 8334 | Tp Pleiku | HTPP220 |
Quận/Huyện | Gia Lai | Hoạt động | ||
| 8335 | Tp Phủ Lý | HTPP242 |
Quận/Huyện | Hà Nam | Hoạt động | ||
| 8336 | Tp Phan Rang - Tháp Chàm | HTPP448 |
Quận/Huyện | Ninh Thuận | Hoạt động | ||
| 8337 | Tp Phan Rang-Tháp Chàm | HTPP450 |
Quận/Huyện | Ninh Thuận | Hoạt động | ||
| 8338 | Tp Phan Rang | HTPP454 |
Quận/Huyện | Ninh Thuận | Hoạt động | ||
| 8339 | Tp Quy Nhơn | HTPQ073 |
Quận/Huyện | Bình Định | Hoạt động | ||
| 8340 | Tp Qui Nhơn | HTPQ081 |
Quận/Huyện | Bình Định | Hoạt động |