Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8441 | Phường Mỹ Xuyên | XPHU084 |
Phường/Xã | Tp Long Xuyên | Hoạt động | ||
| 8442 | Phường Nguyễn An Ninh | XPHU090 |
Phường/Xã | Tp Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 8443 | Phường 1 | XPHU093 |
Phường/Xã | Tp Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 8444 | Phường Phú Mỹ | XPHU094 |
Phường/Xã | Thị xã Phú Mỹ | Hoạt động | ||
| 8445 | Phường Tân Phước | XPHU096 |
Phường/Xã | Thị xã Phú Mỹ | Hoạt động | ||
| 8446 | Phường Tân Phước | XPHU100 |
Phường/Xã | Huyện Tân Thành | Hoạt động | ||
| 8447 | Phường Thiện An | XPHU1008 |
Phường/Xã | Thị xã Buôn Hồ | Hoạt động | ||
| 8448 | Phường Phước Nguyên | XPHU101 |
Phường/Xã | Tp Bà Rịa | Hoạt động | ||
| 8449 | Phường 5 | XPHU102 |
Phường/Xã | Tp Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 8450 | Phường Nghĩa Thành | XPHU1026 |
Phường/Xã | Tp Gia Nghĩa | Hoạt động | ||
| 8451 | Phường Quảng Thành | XPHU1037 |
Phường/Xã | Tp Gia Nghĩa | Hoạt động | ||
| 8452 | Phường Nghĩa Phú | XPHU1044 |
Phường/Xã | Tp Gia Nghĩa | Hoạt động | ||
| 8453 | Phường Bửu Long | XPHU1049 |
Phường/Xã | Tp Biên Hòa | Hoạt động | ||
| 8454 | Phường 11 | XPHU105 |
Phường/Xã | Tp Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 8455 | Phường Trung Dũng | XPHU1057 |
Phường/Xã | Tp Biên Hòa | Hoạt động | ||
| 8456 | Phường Bửu Hòa | XPHU1059 |
Phường/Xã | Tp Biên Hòa | Hoạt động | ||
| 8457 | Phường 12 | XPHU106 |
Phường/Xã | Tp Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 8458 | Phường Hiệp Hòa | XPHU1066 |
Phường/Xã | Tp Biên Hòa | Hoạt động | ||
| 8459 | Phường Thống Nhất | XPHU1068 |
Phường/Xã | Tp Biên Hòa | Hoạt động | ||
| 8460 | Phường An Bình | XPHU1069 |
Phường/Xã | Tp Biên Hòa | Hoạt động |