Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8701 | Phường Sở Dầu | XPHU1946 |
Phường/Xã | Quận Hồng Bàng | Hoạt động | ||
| 8702 | Phường Hùng Vương | XPHU1950 |
Phường/Xã | Quận Hồng Bàng | Hoạt động | ||
| 8703 | Phường Đa Phúc | XPHU1954 |
Phường/Xã | Quận Dương Kinh | Hoạt động | ||
| 8704 | Phường Đằng Hải | XPHU1955 |
Phường/Xã | Quận Hải An | Hoạt động | ||
| 8705 | Phường Gia Viên | XPHU1961 |
Phường/Xã | Quận Ngô Quyền | Hoạt động | ||
| 8706 | Phường Tràng Cát | XPHU1967 |
Phường/Xã | Quận Hải An | Hoạt động | ||
| 8707 | Phường Trần Thành Ngọ | XPHU1970 |
Phường/Xã | Quận Kiến An | Hoạt động | ||
| 8708 | Phường Tràng Minh | XPHU1975 |
Phường/Xã | Quận Kiến An | Hoạt động | ||
| 8709 | Phường Máy Chai | XPHU1976 |
Phường/Xã | Quận Ngô Quyền | Hoạt động | ||
| 8710 | Phường Nam Sơn | XPHU1978 |
Phường/Xã | Quận Kiến An | Hoạt động | ||
| 8711 | Phường Đông Hải 1 | XPHU1979 |
Phường/Xã | Quận Hải An | Hoạt động | ||
| 8712 | Phường Vĩnh Niệm | XPHU1983 |
Phường/Xã | Quận Lê Chân | Hoạt động | ||
| 8713 | Phường Minh Đức | XPHU1985 |
Phường/Xã | Quận Đồ Sơn | Hoạt động | ||
| 8714 | Phường Hòa Nghĩa | XPHU1987 |
Phường/Xã | Quận Dương Kinh | Hoạt động | ||
| 8715 | Phường Hải Sơn | XPHU1993 |
Phường/Xã | Quận Đồ Sơn | Hoạt động | ||
| 8716 | Phường Hồ Nam | XPHU1994 |
Phường/Xã | Quận Lê Chân | Hoạt động | ||
| 8717 | Phường Kênh Dương | XPHU1996 |
Phường/Xã | Quận Lê Chân | Hoạt động | ||
| 8718 | Phường Bắc Sơn | XPHU2001 |
Phường/Xã | Quận Kiến An | Hoạt động | ||
| 8719 | Phường Trại Chuối | XPHU2002 |
Phường/Xã | Quận Hồng Bàng | Hoạt động | ||
| 8720 | Phường Đồng Hòa | XPHU2015 |
Phường/Xã | Quận Kiến An | Hoạt động |