Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8861 | Phường Quỳnh Thiện | XPHU2707 |
Phường/Xã | Thị xã Hoàng Mai | Hoạt động | ||
| 8862 | Phường Cửa Nam | XPHU2710 |
Phường/Xã | Tp Vinh | Hoạt động | ||
| 8863 | Phường Vinh Tân | XPHU2714 |
Phường/Xã | Tp Vinh | Hoạt động | ||
| 8864 | Phường Quang Trung | XPHU2717 |
Phường/Xã | Tp Vinh | Hoạt động | ||
| 8865 | Phường 5 | XPHU272 |
Phường/Xã | Tp Bạc Liêu | Hoạt động | ||
| 8866 | Phường Quỳnh Dị | XPHU2723 |
Phường/Xã | Thị xã Hoàng Mai | Hoạt động | ||
| 8867 | Phường Nghi Hương | XPHU2729 |
Phường/Xã | Thị xã Cửa Lò | Hoạt động | ||
| 8868 | Phường Nghi Tân | XPHU2730 |
Phường/Xã | Thị xã Cửa Lò | Hoạt động | ||
| 8869 | Phường Lê Mao | XPHU2747 |
Phường/Xã | Tp Vinh | Hoạt động | ||
| 8870 | Phường Hưng Bình | XPHU2748 |
Phường/Xã | Tp Vinh | Hoạt động | ||
| 8871 | Phường Ninh Khánh | XPHU2759 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8872 | Phường Bích Đào | XPHU2763 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8873 | Phường Ninh Sơn | XPHU2768 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8874 | Phường Tân Thành | XPHU2776 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8875 | Phường Ninh Phong | XPHU2779 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8876 | Phường Phúc Thành | XPHU2790 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8877 | Phường Nam Thành | XPHU2817 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8878 | Phường Đông Thành | XPHU2822 |
Phường/Xã | Tp Ninh Bình | Hoạt động | ||
| 8879 | Phường Trung Sơn | XPHU2831 |
Phường/Xã | Tp Tam Điệp | Hoạt động | ||
| 8880 | Phường 1 | XPHU284 |
Phường/Xã | Tp Bạc Liêu | Hoạt động |