Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9261 | Phường 6 | XPHU3855 |
Phường/Xã | Quận Phú Nhuận | Hoạt động | ||
| 9262 | Phường 27 | XPHU3856 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9263 | Phường Phú Thọ Hòa | XPHU3857 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9264 | Phường 15 | XPHU3858 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9265 | Phường Cầu Kho | XPHU3859 |
Phường/Xã | Quận 1 | Hoạt động | ||
| 9266 | Phường Phú Trung | XPHU3860 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động | ||
| 9267 | Phường 8 | XPHU3862 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9268 | Phường 4 | XPHU3863 |
Phường/Xã | Quận 11 | Hoạt động | ||
| 9269 | Phường 6 | XPHU3864 |
Phường/Xã | Quận 8 | Hoạt động | ||
| 9270 | Phường Bình Hưng Hòa | XPHU3865 |
Phường/Xã | Quận Bình Tân | Hoạt động | ||
| 9271 | Phường 2 | XPHU3866 |
Phường/Xã | Quận 6 | Hoạt động | ||
| 9272 | Phường 16 | XPHU3867 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9273 | Phường 2 | XPHU3868 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9274 | Phường 2 | XPHU3869 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9275 | Phường Tăng Nhơn Phú B | XPHU3870 |
Phường/Xã | Quận 9 | Hoạt động | ||
| 9276 | Phường 12 | XPHU3871 |
Phường/Xã | Quận Phú Nhuận | Hoạt động | ||
| 9277 | Phường Nguyễn Thái Bình | XPHU3872 |
Phường/Xã | Quận 1 | Hoạt động | ||
| 9278 | Phường Đông Hòa | XPHU3873 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9279 | Phường 14 | XPHU3874 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9280 | Phường Tân Quý | XPHU3876 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động |