Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9841 | Thị trấn Lương Sơn | XTHI778 |
Phường/Xã | Huyện Bắc Bình | Hoạt động | ||
| 9842 | Thị trấn Ma Lâm | XTHI786 |
Phường/Xã | Huyện Hàm Thuận Bắc | Hoạt động | ||
| 9843 | Thị trấn Tân Nghĩa | XTHI789 |
Phường/Xã | Huyện Hàm Tân | Hoạt động | ||
| 9844 | Thị trấn Sông Đốc | XTHI791 |
Phường/Xã | Huyện Trần Văn Thời | Hoạt động | ||
| 9845 | Thị trấn Thới Bình | XTHI806 |
Phường/Xã | Huyện Thới Bình | Hoạt động | ||
| 9846 | Thị trấn Đầm Dơi | XTHI807 |
Phường/Xã | Huyện Đầm Dơi | Hoạt động | ||
| 9847 | Thị trấn U Minh | XTHI812 |
Phường/Xã | Huyện U Minh | Hoạt động | ||
| 9848 | Thị trấn Phong Điền | XTHI825 |
Phường/Xã | Huyện Phong Điền | Hoạt động | ||
| 9849 | Thị trấn Thới Lai | XTHI836 |
Phường/Xã | Huyện Thới Lai | Hoạt động | ||
| 9850 | Thị trấn Cờ Đỏ | XTHI855 |
Phường/Xã | Huyện Cờ Đỏ | Hoạt động | ||
| 9851 | Thị trấn Thốt Nốt | XTHI868 |
Phường/Xã | Quận Thốt Nốt | Hoạt động | ||
| 9852 | Thị trấn Cờ Đỏ | XTHI878 |
Phường/Xã | Huyện Ô Môn | Hoạt động | ||
| 9853 | Thị trấn Thốt Nốt | XTHI879 |
Phường/Xã | Huyện Thốt Nốt | Hoạt động | ||
| 9854 | Thị trấn Thanh Nhật | XTHI885 |
Phường/Xã | Huyện Hạ Lang | Hoạt động | ||
| 9855 | Thị trấn Tà Lùng | XTHI886 |
Phường/Xã | Huyện Phục Hòa | Hoạt động | ||
| 9856 | Thị trấn Quảng Phú | XTHI949 |
Phường/Xã | Huyện Cư M'gar | Hoạt động | ||
| 9857 | Thị trấn Krông Năng | XTHI954 |
Phường/Xã | Huyện Krông Năng | Hoạt động | ||
| 9858 | Thị trấn Liên Sơn | XTHI960 |
Phường/Xã | Huyện Lắk | Hoạt động | ||
| 9859 | Thị trấn Ea Pốk | XTHI962 |
Phường/Xã | Huyện Cư M'gar | Hoạt động | ||
| 9860 | Thị trấn Phước An | XTHI985 |
Phường/Xã | Huyện Krông Pắc | Hoạt động |