Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10021 | Xã Đại An | XXAA3952 |
Phường/Xã | Huyện Trà Cú | Hoạt động | ||
| 10022 | Xã Đa Lộc | XXAA3959 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 10023 | Xã An Khang | XXAA3967 |
Phường/Xã | Tp Tuyên Quang | Hoạt động | ||
| 10024 | Xã An Bình | XXAA4032 |
Phường/Xã | Huyện Long Hồ | Hoạt động | ||
| 10025 | Xã Đạo Trù | XXAA4053 |
Phường/Xã | Huyện Tam Đảo | Hoạt động | ||
| 10026 | Xã An Thủy | XXAA406 |
Phường/Xã | Huyện Ba Tri | Hoạt động | ||
| 10027 | Xã Đại Đình | XXAA4062 |
Phường/Xã | Huyện Tam Đảo | Hoạt động | ||
| 10028 | Xã An Khánh | XXAA407 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 10029 | Xã An Thịnh | XXAA4073 |
Phường/Xã | Huyện Văn Yên | Hoạt động | ||
| 10030 | Xã An Bình Tây | XXAA423 |
Phường/Xã | Huyện Ba Tri | Hoạt động | ||
| 10031 | Xã An Đức | XXAA430 |
Phường/Xã | Huyện Ba Tri | Hoạt động | ||
| 10032 | Xã An Thạnh | XXAA435 |
Phường/Xã | Huyện Thạnh Phú | Hoạt động | ||
| 10033 | Xã An Định | XXAA455 |
Phường/Xã | Huyện Mỏ Cày Nam | Hoạt động | ||
| 10034 | Xã An Ngãi Trung | XXAA472 |
Phường/Xã | Huyện Ba Tri | Hoạt động | ||
| 10035 | Xã An Hiệp | XXAA476 |
Phường/Xã | Huyện Ba Tri | Hoạt động | ||
| 10036 | Xã An Thới | XXAA478 |
Phường/Xã | Huyện Mỏ Cày Nam | Hoạt động | ||
| 10037 | Xã Ân Đức | XXAA558 |
Phường/Xã | Huyện Hòai Ân | Hoạt động | ||
| 10038 | Xã Ân Tường Tây | XXAA559 |
Phường/Xã | Huyện Hòai Ân | Hoạt động | ||
| 10039 | Xã An Sơn | XXAA608 |
Phường/Xã | Tp Thuận An | Hoạt động | ||
| 10040 | Xã An Lập | XXAA611 |
Phường/Xã | Huyện Dầu Tiếng | Hoạt động |