Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11101 | Xã Nghĩa An | XXAN1892 |
Phường/Xã | Huyện Ninh Giang | Hoạt động | ||
| 11102 | Xã Ngô Quyền | XXAN1900 |
Phường/Xã | Huyện Thanh Miện | Hoạt động | ||
| 11103 | Xã Nam Trung | XXAN1909 |
Phường/Xã | Huyện Nam Sách | Hoạt động | ||
| 11104 | Xã Nhân Hòa | XXAN1941 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Bảo | Hoạt động | ||
| 11105 | Xã Ngũ Lão | XXAN1956 |
Phường/Xã | Huyện Thủy Nguyên | Hoạt động | ||
| 11106 | Xã Ninh Sơn | XXAN196 |
Phường/Xã | Huyện Việt Yên | Hoạt động | ||
| 11107 | Xã Ngũ Phúc | XXAN1972 |
Phường/Xã | Huyện Kiến Thụy | Hoạt động | ||
| 11108 | Xã Nham Sơn | XXAN198 |
Phường/Xã | Huyện Yên Dũng | Hoạt động | ||
| 11109 | Xã Nghĩa Trung | XXAN202 |
Phường/Xã | Huyện Việt Yên | Hoạt động | ||
| 11110 | Xã Ngọc Thiện | XXAN206 |
Phường/Xã | Huyện Tân Yên | Hoạt động | ||
| 11111 | Xã Ngọc Vân | XXAN207 |
Phường/Xã | Huyện Tân Yên | Hoạt động | ||
| 11112 | Xã Nhuận Trạch | XXAN2107 |
Phường/Xã | Huyện Lương Sơn | Hoạt động | ||
| 11113 | Xã Ngọc Lương | XXAN2113 |
Phường/Xã | Huyện Yên Thủy | Hoạt động | ||
| 11114 | Xã Nguyễn Trãi | XXAN2122 |
Phường/Xã | Huyện Ân Thi | Hoạt động | ||
| 11115 | Xã Ngọc Lâm | XXAN2129 |
Phường/Xã | Thị xã Mỹ Hào | Hoạt động | ||
| 11116 | Xã Nhật Quang | XXAN2130 |
Phường/Xã | Huyện Phù Cừ | Hoạt động | ||
| 11117 | Xã Nghĩa Hiệp | XXAN2132 |
Phường/Xã | Huyện Yên Mỹ | Hoạt động | ||
| 11118 | Xã Nhật Tân | XXAN2140 |
Phường/Xã | Huyện Tiên Lữ | Hoạt động | ||
| 11119 | Xã Nhân La | XXAN2175 |
Phường/Xã | Huyện Kim Động | Hoạt động | ||
| 11120 | Xã Nghĩa Trụ | XXAN2176 |
Phường/Xã | Huyện Văn Giang | Hoạt động |