Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11901 | Xã Tân Lập | XXAT2533 |
Phường/Xã | Huyện Cần Giuộc | Hoạt động | ||
| 11902 | Xã Thanh Vĩnh Đông | XXAT2549 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 11903 | Xã Thanh Phú | XXAT2550 |
Phường/Xã | Huyện Bến Lức | Hoạt động | ||
| 11904 | Xã Trương Bình | XXAT2572 |
Phường/Xã | Huyện Cần Giuộc | Hoạt động | ||
| 11905 | Xã Thuận Mỹ | XXAT2573 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 11906 | Xã Tân Lân | XXAT2574 |
Phường/Xã | Huyện Cần Đước | Hoạt động | ||
| 11907 | Xã Thuận Nghĩa Hòa | XXAT2578 |
Phường/Xã | Huyện Thủ Thừa | Hoạt động | ||
| 11908 | Xã Tân Hòa | XXAT2581 |
Phường/Xã | Huyện Tân Thạnh | Hoạt động | ||
| 11909 | Xã Thuận Thành | XXAT2586 |
Phường/Xã | Huyện Cần Giuộc | Hoạt động | ||
| 11910 | Xã Tân Mỹ | XXAT2589 |
Phường/Xã | Huyện Đức Hòa | Hoạt động | ||
| 11911 | Xã Tân Trạch | XXAT2593 |
Phường/Xã | Huyện Cần Đước | Hoạt động | ||
| 11912 | Xã Tân Bửu | XXAT2599 |
Phường/Xã | Huyện Bến Lức | Hoạt động | ||
| 11913 | Xã Trực Chính | XXAT2607 |
Phường/Xã | Huyện Trực Ninh | Hoạt động | ||
| 11914 | Xã Trung Thành | XXAT2612 |
Phường/Xã | Huyện Vụ Bản | Hoạt động | ||
| 11915 | Xã Thành Lợi | XXAT2628 |
Phường/Xã | Huyện Vụ Bản | Hoạt động | ||
| 11916 | Xã Thọ Nghiệp | XXAT2640 |
Phường/Xã | Huyện Xuân Trường | Hoạt động | ||
| 11917 | Xã Trực Tuấn | XXAT2649 |
Phường/Xã | Huyện Trực Ninh | Hoạt động | ||
| 11918 | Xã Trực Thanh | XXAT2652 |
Phường/Xã | Huyện Trực Ninh | Hoạt động | ||
| 11919 | Xã Trực Cường | XXAT2656 |
Phường/Xã | Huyện Trực Ninh | Hoạt động | ||
| 11920 | Xã Tam Thanh | XXAT2661 |
Phường/Xã | Huyện Vụ Bản | Hoạt động |