Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12041 | Xã Tén Tằn | XXAT3432 |
Phường/Xã | Huyện Mường Lát | Hoạt động | ||
| 12042 | Xã Trung Thành | XXAT3433 |
Phường/Xã | Huyện Nông Cống | Hoạt động | ||
| 12043 | Xã Thủy Bằng | XXAT3456 |
Phường/Xã | Thị xã Hương Thủy | Hoạt động | ||
| 12044 | Xã Thủy Phù | XXAT3480 |
Phường/Xã | Thị xã Hương Thủy | Hoạt động | ||
| 12045 | Xã Thủy Thanh | XXAT3490 |
Phường/Xã | Thị xã Hương Thủy | Hoạt động | ||
| 12046 | Xã Thủy Phong | XXAT3499 |
Phường/Xã | Huyện Phú Vang | Hoạt động | ||
| 12047 | Xã Thủy Xuân | XXAT3503 |
Phường/Xã | Tp Huế | Hoạt động | ||
| 12048 | Xã Tân Mỹ Chánh | XXAT3506 |
Phường/Xã | Tp Mỹ Tho | Hoạt động | ||
| 12049 | Xã Thân Cửu Nghĩa | XXAT3511 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12050 | Xã Tân Bình Thạnh | XXAT3512 |
Phường/Xã | Huyện Chợ Gạo | Hoạt động | ||
| 12051 | Xã Trung An | XXAT3523 |
Phường/Xã | Tp Mỹ Tho | Hoạt động | ||
| 12052 | Xã ̃ Tân Thanh | XXAT3525 |
Phường/Xã | Huyện Cái Bè | Hoạt động | ||
| 12053 | Xã Tân Mỹ Chánh | XXAT3529 |
Phường/Xã | Huyện Chợ Gạo | Hoạt động | ||
| 12054 | Xã Tân Bình | XXAT3535 |
Phường/Xã | Thị xã Cai Lậy | Hoạt động | ||
| 12055 | Xã Tân Thới | XXAT3540 |
Phường/Xã | Huyện Tân Phú Đông | Hoạt động | ||
| 12056 | Xã Tân Tây | XXAT3547 |
Phường/Xã | Huyện Gò Công Đông | Hoạt động | ||
| 12057 | Xã Tân Chi | XXAT355 |
Phường/Xã | Huyện Tiên Du | Hoạt động | ||
| 12058 | Xã Tam Bình | XXAT3555 |
Phường/Xã | Thị xã Cai Lậy | Hoạt động | ||
| 12059 | Xã Tân Trung | XXAT3556 |
Phường/Xã | Thị xã Gò Công | Hoạt động | ||
| 12060 | Xã Tân Hội | XXAT3560 |
Phường/Xã | Thị xã Cai Lậy | Hoạt động |