Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12141 | Xã Tân Lĩnh | XXAT4075 |
Phường/Xã | Huyện Lục Yên | Hoạt động | ||
| 12142 | Xã Tiên Thủy | XXAT408 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12143 | Xã Tân Phú | XXAT414 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12144 | Xã Tân Thạch | XXAT415 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12145 | Xã Tân Thanh | XXAT417 |
Phường/Xã | Huyện Giồng Trôm | Hoạt động | ||
| 12146 | Xã Thới Lai | XXAT420 |
Phường/Xã | Huyện Bình Đại | Hoạt động | ||
| 12147 | Xã Tân Hòa | XXAT421 |
Phường/Xã | Huyện Giồng Trôm | Hoạt động | ||
| 12148 | Xã Tân Thành Bình | XXAT427 |
Phường/Xã | Huyện Mỏ Cày Bắc | Hoạt động | ||
| 12149 | Xã Tân Thủy | XXAT431 |
Phường/Xã | Huyện Ba Tri | Hoạt động | ||
| 12150 | Xã Tân Thanh | XXAT434 |
Phường/Xã | Huyện Mỏ Cày Bắc | Hoạt động | ||
| 12151 | Xã Tân Trung | XXAT440 |
Phường/Xã | Huyện Mỏ Cày Nam | Hoạt động | ||
| 12152 | Xã Thừa Đức | XXAT447 |
Phường/Xã | Huyện Bình Đại | Hoạt động | ||
| 12153 | Xã Tân Hào | XXAT448 |
Phường/Xã | Huyện Giồng Trôm | Hoạt động | ||
| 12154 | Xã Tân Lợi Thạnh | XXAT458 |
Phường/Xã | Huyện Giồng Trôm | Hoạt động | ||
| 12155 | Xã Thạnh Phước | XXAT462 |
Phường/Xã | Huyện Bình Đại | Hoạt động | ||
| 12156 | Xã Tân Thiềng | XXAT463 |
Phường/Xã | Huyện Chợ Lách | Hoạt động | ||
| 12157 | Xã Tam Phước | XXAT465 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12158 | Xã Tân Thanh Tây | XXAT471 |
Phường/Xã | Huyện Mỏ Cày Bắc | Hoạt động | ||
| 12159 | Xã Tam Hiệp | XXAT475 |
Phường/Xã | Huyện Bình Đại | Hoạt động | ||
| 12160 | Xã Tường Ba | XXAT482 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động |