Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12321 | Xã Vạn Phước | XXAV2314 |
Phường/Xã | Huyện Vạn Ninh | Hoạt động | ||
| 12322 | Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam | XXAV2329 |
Phường/Xã | Huyện Gò Quao | Hoạt động | ||
| 12323 | Xã Vĩnh Hòa Phú | XXAV2338 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12324 | Xã Vĩnh Hòa Hiệp | XXAV2351 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12325 | Xã Vĩnh Bình Nam | XXAV2354 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Thuận | Hoạt động | ||
| 12326 | Xã Vĩnh Phong | XXAV2359 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Thuận | Hoạt động | ||
| 12327 | Xã Vĩnh Phú | XXAV2367 |
Phường/Xã | Huyện Giồng Riềng | Hoạt động | ||
| 12328 | Xã Vĩnh Thạnh | XXAV2368 |
Phường/Xã | Huyện Giồng Riềng | Hoạt động | ||
| 12329 | Xã Vĩnh Phước B | XXAV2369 |
Phường/Xã | Huyện Gò Quao | Hoạt động | ||
| 12330 | Xã Vĩnh Phú | XXAV2375 |
Phường/Xã | Huyện Giang Thành | Hoạt động | ||
| 12331 | Xã Vĩnh Phong | XXAV2389 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Thuận | Hoạt động | ||
| 12332 | Xã Vinh Quang | XXAV2411 |
Phường/Xã | Tp Kon Tum | Hoạt động | ||
| 12333 | Xã Vĩnh Công | XXAV2553 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành | Hoạt động | ||
| 12334 | Xã Vĩnh Phú Tây | XXAV257 |
Phường/Xã | Huyện Phước Long | Hoạt động | ||
| 12335 | Xã Vĩnh Bình | XXAV259 |
Phường/Xã | Huyện Hòa Bình | Hoạt động | ||
| 12336 | Xã Vĩnh Phú Đông | XXAV260 |
Phường/Xã | Huyện Phước Long | Hoạt động | ||
| 12337 | Xã Vĩnh Thịnh | XXAV264 |
Phường/Xã | Huyện Hòa Bình | Hoạt động | ||
| 12338 | Xã Vĩnh Trạch Đông | XXAV274 |
Phường/Xã | Tp Bạc Liêu | Hoạt động | ||
| 12339 | Xã Vĩnh Trach Đông | XXAV275 |
Phường/Xã | Tp Bạc Liêu | Hoạt động | ||
| 12340 | Xã Vĩnh Hưng A | XXAV278 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Lợi | Hoạt động |