Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8101 | Huyện Đông Hưng | HHUY555 |
Quận/Huyện | Thái Bình | Hoạt động | ||
| 8102 | Huyện Quỳnh Phụ | HHUY556 |
Quận/Huyện | Thái Bình | Hoạt động | ||
| 8103 | Huyện Kiến Xương | HHUY557 |
Quận/Huyện | Thái Bình | Hoạt động | ||
| 8104 | Huyện Thái Thụy | HHUY558 |
Quận/Huyện | Thái Bình | Hoạt động | ||
| 8105 | Huyện Phú Bình | HHUY560 |
Quận/Huyện | Thái Nguyên | Hoạt động | ||
| 8106 | Huyện Nga Sơn | HHUY562 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8107 | Huyện Tĩnh Gia | HHUY563 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8108 | Huyện Hoằng Hoá | HHUY564 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8109 | Huyện Triệu Sơn | HHUY566 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8110 | Huyện Lang Chánh | HHUY567 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8111 | Huyện Hậu Lộc | HHUY568 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8112 | Huyện Thọ Xuân | HHUY569 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8113 | Huyện Quảng Xương | HHUY570 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8114 | Huyện Thiệu Hoá | HHUY571 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8115 | Huyện Mường Lát | HHUY572 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8116 | Huyện Nông Cống | HHUY573 |
Quận/Huyện | Thanh Hóa | Hoạt động | ||
| 8117 | Huyện Quảng Điền | HHUY576 |
Quận/Huyện | Thừa Thiên Huế | Hoạt động | ||
| 8118 | Huyện Phú Vang | HHUY577 |
Quận/Huyện | Thừa Thiên Huế | Hoạt động | ||
| 8119 | Huyện Phú Lộc | HHUY578 |
Quận/Huyện | Thừa Thiên Huế | Hoạt động | ||
| 8120 | Huyện Phong Điền | HHUY579 |
Quận/Huyện | Thừa Thiên Huế | Hoạt động |