Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8141 | Huyện Cầu Ngang | HHUY625 |
Quận/Huyện | Trà Vinh | Hoạt động | ||
| 8142 | Huyện Tiểu Cần | HHUY627 |
Quận/Huyện | Trà Vinh | Hoạt động | ||
| 8143 | Huyện Chiêm Hóa | HHUY629 |
Quận/Huyện | Tuyên Quang | Hoạt động | ||
| 8144 | Huyện Yên Sơn | HHUY630 |
Quận/Huyện | Tuyên Quang | Hoạt động | ||
| 8145 | Huyện Sơn Dương | HHUY631 |
Quận/Huyện | Tuyên Quang | Hoạt động | ||
| 8146 | Huyện Lâm Bình | HHUY632 |
Quận/Huyện | Tuyên Quang | Hoạt động | ||
| 8147 | Huyện Tam Bình | HHUY633 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8148 | Huyện Mang Thít | HHUY634 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8149 | Huyện Long Hồ | HHUY635 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8150 | Huyện Vũng Liêm | HHUY637 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8151 | Huyện Trà Ôn | HHUY639 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8152 | Huyện Bình Tân | HHUY640 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8153 | Huyện Măng Thít | HHUY642 |
Quận/Huyện | Vĩnh Long | Hoạt động | ||
| 8154 | Huyện Lập Thạch | HHUY643 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8155 | Huyện Vĩnh Yên | HHUY644 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8156 | Huyện Tam Đảo | HHUY645 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8157 | Huyện Yên Lạc | HHUY647 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8158 | Huyện Vĩnh Tường | HHUY648 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8159 | Huyện Bình Xuyên | HHUY650 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8160 | Huyện Hạ Hòa | HHUY652 |
Quận/Huyện | Yên Bái | Hoạt động |