Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8241 | Thị xã Sơn Tây | HTHI268 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8242 | Thị xã Hà Tĩnh | HTHI279 |
Quận/Huyện | Hà Tĩnh | Hoạt động | ||
| 8243 | Thị xã Hồng Lĩnh | HTHI280 |
Quận/Huyện | Hà Tĩnh | Hoạt động | ||
| 8244 | Thị xã Kinh Môn | HTHI289 |
Quận/Huyện | Hải Dương | Hoạt động | ||
| 8245 | Thị xã Chí Linh | HTHI298 |
Quận/Huyện | Hải Dương | Hoạt động | ||
| 8246 | Thị xã Long Mỹ | HTHI316 |
Quận/Huyện | Hậu Giang | Hoạt động | ||
| 8247 | Thị xã Ngã 7 | HTHI321 |
Quận/Huyện | Hậu Giang | Hoạt động | ||
| 8248 | Thị xã Vị Thanh | HTHI322 |
Quận/Huyện | Hậu Giang | Hoạt động | ||
| 8249 | Thị xã Ngã Bảy | HTHI323 |
Quận/Huyện | Hậu Giang | Hoạt động | ||
| 8250 | Thị xã Mỹ Hào | HTHI335 |
Quận/Huyện | Hưng Yên | Hoạt động | ||
| 8251 | Thị xã Ninh Hòa | HTHI343 |
Quận/Huyện | Khánh Hòa | Hoạt động | ||
| 8252 | Thị xã Cam Ranh | HTHI348 |
Quận/Huyện | Khánh Hòa | Hoạt động | ||
| 8253 | Thị xã An Biên | HTHI360 |
Quận/Huyện | Kiên Giang | Hoạt động | ||
| 8254 | Thị xã Hà Tiên | HTHI362 |
Quận/Huyện | Kiên Giang | Hoạt động | ||
| 8255 | Thị xã Rạch Giá | HTHI365 |
Quận/Huyện | Kiên Giang | Hoạt động | ||
| 8256 | Thị xã Kon Tum | HTHI377 |
Quận/Huyện | Kon Tum | Hoạt động | ||
| 8257 | Thị xã Lào Cai | HTHI398 |
Quận/Huyện | Lào Cai | Hoạt động | ||
| 8258 | Thị xã Tân An | HTHI412 |
Quận/Huyện | Long An | Hoạt động | ||
| 8259 | Thị xã Kiến Tường | HTHI413 |
Quận/Huyện | Long An | Hoạt động | ||
| 8260 | Thị xã Hoàng Mai | HTHI432 |
Quận/Huyện | Nghệ An | Hoạt động |