Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8201 | Quận 8 | HQUA602 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8202 | Quận 10 | HQUA603 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8203 | Quận 4 | HQUA604 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8204 | Quận Tân Bình | HQUA607 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8205 | Quận Bình Tân | HQUA608 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8206 | Quận Tân Phú | HQUA609 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8207 | Quận 11 | HQUA610 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8208 | Quận 3 | HQUA611 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8209 | Quận 6 | HQUA612 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8210 | Quận 7 | HQUA613 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8211 | Quận 9 | HQUA614 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8212 | Quận Phú Nhuận | HQUA616 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8213 | Quận Bình Chánh | HQUA618 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8214 | Thành phố Vũng Tàu | HTHA025 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động | ||
| 8215 | Thành phố Cao Lãnh | HTHA216 |
Quận/Huyện | Đồng Tháp | Hoạt động | ||
| 8216 | Thành phố Vĩnh Yên | HTHA649 |
Quận/Huyện | Vĩnh Phúc | Hoạt động | ||
| 8217 | Thị xã Châu Đốc | HTHI001 |
Quận/Huyện | An Giang | Hoạt động | ||
| 8218 | Thị xã Tân Châu | HTHI003 |
Quận/Huyện | An Giang | Hoạt động | ||
| 8219 | Thị xã Kiên Lương | HTHI015 |
Quận/Huyện | Kiên Giang | Hoạt động | ||
| 8220 | Thị xã Phú Mỹ | HTHI021 |
Quận/Huyện | Bà Rịa - Vũng Tàu | Hoạt động |