Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9161 | Phường 16 | XPHU3725 |
Phường/Xã | Quận 6 | Hoạt động | ||
| 9162 | Phường 12 | XPHU3726 |
Phường/Xã | Quận 6 | Hoạt động | ||
| 9163 | Phường Bình Hưng Hòa A | XPHU3727 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động | ||
| 9164 | Phường Hiệp Phú | XPHU3728 |
Phường/Xã | Quận 9 | Hoạt động | ||
| 9165 | Phường Bình Thọ | XPHU3729 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9166 | Phường 7 | XPHU3730 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9167 | Phường 7 | XPHU3732 |
Phường/Xã | Quận 11 | Hoạt động | ||
| 9168 | Phường Tân Thuận Đông | XPHU3734 |
Phường/Xã | Quận 7 | Hoạt động | ||
| 9169 | Phường 1 | XPHU3735 |
Phường/Xã | Quận 8 | Hoạt động | ||
| 9170 | Phường 11 | XPHU3736 |
Phường/Xã | Quận 10 | Hoạt động | ||
| 9171 | Phường Bình Thuận | XPHU3737 |
Phường/Xã | Quận 7 | Hoạt động | ||
| 9172 | Phường 10 | XPHU3739 |
Phường/Xã | Quận Phú Nhuận | Hoạt động | ||
| 9173 | Phường 3 | XPHU3740 |
Phường/Xã | Quận 10 | Hoạt động | ||
| 9174 | Phường Tân Thới Hòa | XPHU3741 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động | ||
| 9175 | Phường 4 | XPHU3744 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9176 | Phường Bình Trị Đông B | XPHU3745 |
Phường/Xã | Quận Bình Tân | Hoạt động | ||
| 9177 | Phường 6 | XPHU3749 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9178 | Phường 15 | XPHU3750 |
Phường/Xã | Quận 8 | Hoạt động | ||
| 9179 | Phường 14 | XPHU3751 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9180 | Phường 1 | XPHU3752 |
Phường/Xã | Quận Phú Nhuận | Hoạt động |