Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12496
Tổng số địa điểm
12496
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
20
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12423
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9121 | Phường 1 | XPHU3679 |
Phường/Xã | Quận 6 | Hoạt động | ||
| 9122 | Phường Tân Kiểng | XPHU3680 |
Phường/Xã | Quận 7 | Hoạt động | ||
| 9123 | Phường 4 | XPHU3681 |
Phường/Xã | Quận 8 | Hoạt động | ||
| 9124 | Phường Long Thạnh Mỹ | XPHU3682 |
Phường/Xã | Quận 9 | Hoạt động | ||
| 9125 | Phường Phú Thọ Hòa | XPHU3683 |
Phường/Xã | Quận Bình Tân | Hoạt động | ||
| 9126 | Phường Bình Chiểu | XPHU3684 |
Phường/Xã | Quận 9 | Hoạt động | ||
| 9127 | Phường 7 | XPHU3685 |
Phường/Xã | Quận 3 | Hoạt động | ||
| 9128 | Phường 14 | XPHU3686 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9129 | Phường Tam Phú | XPHU3687 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9130 | Phường 21 | XPHU3688 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9131 | Phường Phú Xuân | XPHU3689 |
Phường/Xã | Huyện Nhà Bè | Hoạt động | ||
| 9132 | Phường 5 | XPHU3690 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9133 | Phường 6 | XPHU3691 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9134 | Phường 18 | XPHU3694 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9135 | Phường 13 | XPHU3695 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9136 | Phường 10 | XPHU3696 |
Phường/Xã | Quận 11 | Hoạt động | ||
| 9137 | Phường 6 | XPHU3697 |
Phường/Xã | Quận 6 | Hoạt động | ||
| 9138 | Phường 8 | XPHU3698 |
Phường/Xã | Quận Phú Nhuận | Hoạt động | ||
| 9139 | Phường 12 | XPHU3699 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9140 | Phường 1 | XPHU3700 |
Phường/Xã | Quận 3 | Hoạt động |