Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10081 | Xã Bông Trang | XXAB158 |
Phường/Xã | Huyện Xuyên Mộc | Hoạt động | ||
| 10082 | Xã Bích Sơn | XXAB163 |
Phường/Xã | Huyện Việt Yên | Hoạt động | ||
| 10083 | Xã Bắc Sơn | XXAB1670 |
Phường/Xã | Huyện Sóc Sơn | Hoạt động | ||
| 10084 | Xã Bạch Hạ | XXAB1693 |
Phường/Xã | Huyện Phú Xuyên | Hoạt động | ||
| 10085 | Xã Bình Yên | XXAB1708 |
Phường/Xã | Huyện Thạch Thất | Hoạt động | ||
| 10086 | Xã Bắc Hồng | XXAB1709 |
Phường/Xã | Huyện Đông Anh | Hoạt động | ||
| 10087 | Xã Bắc Lý | XXAB172 |
Phường/Xã | Huyện Hiệp Hòa | Hoạt động | ||
| 10088 | Xã Bột Xuyên | XXAB1725 |
Phường/Xã | Huyện Mỹ Đức | Hoạt động | ||
| 10089 | Xã Ba Trại | XXAB1733 |
Phường/Xã | Huyện Ba Vì | Hoạt động | ||
| 10090 | Xã ̃ Bạch Hạ | XXAB1748 |
Phường/Xã | Huyện Phú Xuyên | Hoạt động | ||
| 10091 | Xã Bình An | XXAB1752 |
Phường/Xã | Huyện Lộc Hà | Hoạt động | ||
| 10092 | Xã Bắc An | XXAB1898 |
Phường/Xã | Tp Chí Linh | Hoạt động | ||
| 10093 | Xã Bắc Sơn | XXAB1965 |
Phường/Xã | Huyện An Dương | Hoạt động | ||
| 10094 | Xã Bát Trang | XXAB1991 |
Phường/Xã | Huyện An Lão | Hoạt động | ||
| 10095 | Xã Bát Tràng | XXAB2025 |
Phường/Xã | Huyện An Lão | Hoạt động | ||
| 10096 | Xã Bắc Hưng | XXAB2026 |
Phường/Xã | Huyện Tiên Lãng | Hoạt động | ||
| 10097 | Xã Bạch Đằng | XXAB2048 |
Phường/Xã | Huyện Tiên Lãng | Hoạt động | ||
| 10098 | Xã Bình Thành | XXAB2077 |
Phường/Xã | Huyện Châu Thành A | Hoạt động | ||
| 10099 | Xã Bình Thành | XXAB2089 |
Phường/Xã | Huyện Phụng Hiệp | Hoạt động | ||
| 10100 | Xã Bảo Hiệu | XXAB2108 |
Phường/Xã | Huyện Yên Thủy | Hoạt động |