Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10121 | Xã Bồi Sơn | XXAB2735 |
Phường/Xã | Huyện Đô Lương | Hoạt động | ||
| 10122 | Xã Bằng Luân | XXAB2890 |
Phường/Xã | Huyện Đoan Hùng | Hoạt động | ||
| 10123 | Xã Bản Nguyên | XXAB2904 |
Phường/Xã | Huyện Lâm Thao | Hoạt động | ||
| 10124 | Xã Bảo Thanh | XXAB2914 |
Phường/Xã | Huyện Phù Ninh | Hoạt động | ||
| 10125 | Xã Bình Kiến | XXAB2935 |
Phường/Xã | Tp Tuy Hòa | Hoạt động | ||
| 10126 | Xã Bồng Lai | XXAB299 |
Phường/Xã | Huyện Quế Võ | Hoạt động | ||
| 10127 | Xã Bình An | XXAB3013 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10128 | Xã Bình Hải | XXAB3017 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10129 | Xã Bình Nam | XXAB3018 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10130 | Xã Bình Trung | XXAB3019 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10131 | Xã Bình Quế | XXAB3020 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10132 | Xã Bình Tú | XXAB3033 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10133 | Xã Ba | XXAB3035 |
Phường/Xã | Huyện Đông Giang | Hoạt động | ||
| 10134 | Xã Bình Lãnh | XXAB3040 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10135 | Xã Bình Nguyên | XXAB3041 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10136 | Xã Bình Đào | XXAB3042 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10137 | Xã Bình Triều | XXAB3058 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10138 | Xã Bình Lâm | XXAB3069 |
Phường/Xã | Huyện Hiệp Đức | Hoạt động | ||
| 10139 | Xã Bình Phục | XXAB3075 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động | ||
| 10140 | Xã Bình Phú | XXAB3085 |
Phường/Xã | Huyện Thăng Bình | Hoạt động |