Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11961 | Xã Tam Lộc | XXAT3103 |
Phường/Xã | Huyện Phú Ninh | Hoạt động | ||
| 11962 | Xã Tân Hiệp | XXAT3108 |
Phường/Xã | Tp Hội An | Hoạt động | ||
| 11963 | Xã Tịnh Châu | XXAT3121 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11964 | Xã Tịnh Bình | XXAT3128 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11965 | Xã Tịnh Hòa | XXAT3130 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11966 | Xã Tịnh Long | XXAT3136 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11967 | Xã Tịnh Khê | XXAT3137 |
Phường/Xã | Huyện Bình Sơn | Hoạt động | ||
| 11968 | Xã Tịnh Hà | XXAT3139 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11969 | Xã Tịnh Châu | XXAT3144 |
Phường/Xã | Tp Quãng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11970 | Xã Tịnh Giang | XXAT3145 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11971 | Xã Tịnh Thọ | XXAT3146 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11972 | Xã Tịnh An | XXAT3151 |
Phường/Xã | Tp Quãng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11973 | Xã Tịnh Ấn Tây | XXAT3155 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11974 | Xã Tịnh Long | XXAT3158 |
Phường/Xã | Tp Quãng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11975 | Xã Tịnh Ấn Tây | XXAT3172 |
Phường/Xã | Tp Quảng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11976 | Xã Tịnh Ấn Đông | XXAT3173 |
Phường/Xã | Tp Quảng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11977 | Xã Tịnh Phong | XXAT3185 |
Phường/Xã | Huyện Sơn Tịnh | Hoạt động | ||
| 11978 | Xã Tịnh Ấn Đông | XXAT3194 |
Phường/Xã | Tp Quãng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11979 | Xã Tịnh An | XXAT3197 |
Phường/Xã | Tp Quảng Ngãi | Hoạt động | ||
| 11980 | Xã Tịnh Khê | XXAT3205 |
Phường/Xã | Tp Quảng Ngãi | Hoạt động |