Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12494
Tổng số địa điểm
12494
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
19
Có tọa độ
12475
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12421
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11981 | Xã Trí Quả | XXAT321 |
Phường/Xã | Huyện Thuận Thành | Hoạt động | ||
| 11982 | Xã Thống Nhất | XXAT3210 |
Phường/Xã | Huyện Hòanh Bồ | Hoạt động | ||
| 11983 | Xã Thủy An | XXAT3211 |
Phường/Xã | Thị xã Đông Triều | Hoạt động | ||
| 11984 | Xã Thượng Yên Công | XXAT3212 |
Phường/Xã | Tp Uông Bí | Hoạt động | ||
| 11985 | Xã Triệu Thuận | XXAT3224 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11986 | Xã Triệu Độ | XXAT3226 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11987 | Xã Triệu Hòa | XXAT3227 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11988 | Xã Triệu Long | XXAT3228 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11989 | Xã Triệu Trạch | XXAT3230 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11990 | Xã Trung Hải | XXAT3233 |
Phường/Xã | Huyện Gio Linh | Hoạt động | ||
| 11991 | Xã Triệu Thành | XXAT3236 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11992 | Xã Triệu Đại | XXAT3238 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11993 | Xã Triệu Trung | XXAT3239 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11994 | Xã Triệu Sơn | XXAT3243 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11995 | Xã Tân Long | XXAT3255 |
Phường/Xã | Huyện Hướng Hóa | Hoạt động | ||
| 11996 | Xã Tân Liên | XXAT3260 |
Phường/Xã | Huyện Hướng Hóa | Hoạt động | ||
| 11997 | Xã Triệu Thượng | XXAT3262 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11998 | Xã Triệu phước | XXAT3264 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động | ||
| 11999 | Xã Tân Hợp | XXAT3267 |
Phường/Xã | Quảng Trị | Hoạt động | ||
| 12000 | Xã Triệu Giang | XXAT3269 |
Phường/Xã | Huyện Triệu Phong | Hoạt động |