Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8181 | Quận Hòan Kiếm | HQUA254 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8182 | Quận Tây Hồ | HQUA255 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8183 | Quận Cầu Giấy | HQUA261 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8184 | Quận Thanh Xuân | HQUA264 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8185 | Quận Nam Từ Liêm | HQUA266 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8186 | Quận Hai Bà Trưng | HQUA269 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8187 | Quận Hà Đông | HQUA271 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8188 | Quận Hoàng Mai | HQUA273 |
Quận/Huyện | Hà Nội | Hoạt động | ||
| 8189 | Quận Ngô Quyền | HQUA301 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8190 | Quận Lê Chân | HQUA302 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8191 | Quận Hải An | HQUA303 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8192 | Quận Hồng Bàng | HQUA304 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8193 | Quận Dương Kinh | HQUA308 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8194 | Quận Kiến An | HQUA310 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8195 | Quận Đồ Sơn | HQUA312 |
Quận/Huyện | Hải Phòng | Hoạt động | ||
| 8196 | Quận 2 | HQUA596 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8197 | Quận 12 | HQUA598 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8198 | Quận Bình Thạnh | HQUA599 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8199 | Quận 1 | HQUA600 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động | ||
| 8200 | Quận Gò Vấp | HQUA601 |
Quận/Huyện | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt động |