Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9081 | Phường 9 | XPHU3630 |
Phường/Xã | Quận 10 | Hoạt động | ||
| 9082 | Phường 1 | XPHU3631 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9083 | Phường 9 | XPHU3632 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9084 | Phường Bến Thành | XPHU3633 |
Phường/Xã | Quận 1 | Hoạt động | ||
| 9085 | Phường 3 | XPHU3635 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9086 | Phường 7 | XPHU3636 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9087 | Phường 4 | XPHU3639 |
Phường/Xã | Quận 10 | Hoạt động | ||
| 9088 | Phường 8 | XPHU3640 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9089 | Phường Bình Hưng Hòa B | XPHU3641 |
Phường/Xã | Quận Bình Tân | Hoạt động | ||
| 9090 | Phường Đa Kao | XPHU3642 |
Phường/Xã | Quận 1 | Hoạt động | ||
| 9091 | Phường 4 | XPHU3643 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9092 | Phường Phú Thọ Hòa | XPHU3644 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động | ||
| 9093 | Phường 14 | XPHU3645 |
Phường/Xã | Quận Gò Vấp | Hoạt động | ||
| 9094 | Phường 25 | XPHU3646 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9095 | Phường 6 | XPHU3647 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9096 | Phường Phú Thạnh | XPHU3648 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động | ||
| 9097 | Phường Tân Thạnh | XPHU3649 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9098 | Phường Tân Thạnh | XPHU3650 |
Phường/Xã | Quận Tân Phú | Hoạt động | ||
| 9099 | Phường Bình Chiểu | XPHU3651 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9100 | Phường 5 | XPHU3653 |
Phường/Xã | Quận 11 | Hoạt động |