Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12497
Tổng số địa điểm
12497
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
21
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9101 | Phường 17 | XPHU3655 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9102 | Phường 3 | XPHU3656 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9103 | Phường Tam Bình | XPHU3657 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9104 | Phường 24 | XPHU3658 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9105 | Phường 11 | XPHU3659 |
Phường/Xã | Quận 3 | Hoạt động | ||
| 9106 | Phường 16 | XPHU3660 |
Phường/Xã | Quận 4 | Hoạt động | ||
| 9107 | Phường Tân Tạo A | XPHU3661 |
Phường/Xã | Quận Bình Tân | Hoạt động | ||
| 9108 | Phường 13 | XPHU3662 |
Phường/Xã | Quận 8 | Hoạt động | ||
| 9109 | Phường 8 | XPHU3663 |
Phường/Xã | Quận 6 | Hoạt động | ||
| 9110 | Phường 8 | XPHU3664 |
Phường/Xã | Quận 8 | Hoạt động | ||
| 9111 | Phường Tân Hưng | XPHU3665 |
Phường/Xã | Quận 7 | Hoạt động | ||
| 9112 | Phường 10 | XPHU3666 |
Phường/Xã | Quận Tân Bình | Hoạt động | ||
| 9113 | Phường 8 | XPHU3667 |
Phường/Xã | Quận 11 | Hoạt động | ||
| 9114 | Phường 13 | XPHU3670 |
Phường/Xã | Quận 10 | Hoạt động | ||
| 9115 | Phường Trường Thọ | XPHU3672 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9116 | Phường Tân Thới Nhất | XPHU3673 |
Phường/Xã | Quận 12 | Hoạt động | ||
| 9117 | Phường 14 | XPHU3674 |
Phường/Xã | Quận 11 | Hoạt động | ||
| 9118 | Phường 11 | XPHU3675 |
Phường/Xã | Quận Bình Thạnh | Hoạt động | ||
| 9119 | Phường Hiệp Bình Phước | XPHU3676 |
Phường/Xã | Tp Thủ Đức | Hoạt động | ||
| 9120 | Phường Long Bình | XPHU3677 |
Phường/Xã | Quận 9 | Hoạt động |